Nhịn ăn sáng có bị tiểu đường không? Tìm hiểu tác hại của bỏ bữa sáng, cơ chế làm tăng đường huyết và cách duy trì bữa sáng lành mạnh giúp phòng ngừa tiểu đường hiệu quả.
Các yếu tố nguy cơ đái tháo đường bạn không nên bỏ qua
Các yếu tố nguy cơ đái tháo đường gồm di truyền, thừa cân, ít vận động, chế độ ăn nhiều đường và rối loạn chuyển hóa. Đây đều là những yếu tố có thể khiến đường huyết tăng mất kiểm soát và thúc đẩy bệnh xuất hiện sớm hơn ở cả người trẻ lẫn người trưởng thành. Khi hiểu rõ những nguy cơ này, bạn sẽ chủ động hơn trong việc phòng ngừa, thay đổi lối sống và phát hiện sớm tiền tiểu đường trước khi bệnh tiến triển nặng. Bài viết dưới đây, Thuốc Tiểu Đường sẽ giúp bạn hiểu rõ yếu tố nguy cơ của từng loại tiểu đường.
Các yếu tố nguy cơ đái tháo đường thường gặp
Các yếu tố nguy cơ đái tháo đường có thể đến từ di truyền, lối sống, chế độ dinh dưỡng hoặc những thay đổi sinh lý trong từng giai đoạn của cuộc đời. Mỗi loại đái tháo đường có nhóm yếu tố nguy cơ khác nhau, nhưng nhiều yếu tố lại trùng lặp và hoàn toàn có thể dự phòng được nếu bạn thay đổi sớm.
Yếu tố nguy cơ đái tháo đường type 1
Đái tháo đường type 1 xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công và làm mất chức năng các tế bào beta của tụy – nơi sản xuất insulin. Khi lượng tế bào beta bị hủy hoại dần, cơ thể không còn đủ insulin để duy trì đường huyết ổn định.
Ở một số người, quá trình phá hủy diễn tiến nhanh, thường gặp ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên; một số khác diễn ra âm thầm trong nhiều năm và chỉ biểu hiện rõ khi trưởng thành (còn gọi là LADA – đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn).

Yếu tố nguy cơ đái tháo đường type 1 di truyền
Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn đang được làm rõ, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ khởi phát tiểu đường type 1:
- Yếu tố di truyền trong gia đình
Nếu trong gia đình có người từng mắc tiểu đường type 1, nguy cơ của bạn có thể cao hơn mức trung bình. Dù mức tăng này không quá lớn, nó cho thấy vai trò của gen trong cơ chế tự miễn của bệnh.
- Tiếp xúc với một số loại virus
Các virus như Coxsackie hoặc Rubella được cho là có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường, khiến cơ thể nhầm lẫn và tấn công chính các tế bào beta của tụy.
- Độ tuổi dưới 30
Phần lớn trường hợp tiểu đường type 1 được chẩn đoán khi bệnh nhân còn trẻ. Tuy vậy, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào, đặc biệt dạng tiến triển chậm thường gặp ở người trưởng thành.
- Mắc các bệnh tự miễn khác
Những người có bệnh lý tự miễn như viêm tuyến giáp Hashimoto, bệnh Celiac, hoặc bệnh Addison thường có nguy cơ cao hơn, do hệ miễn dịch vốn đã có khuynh hướng hoạt động quá mức.
Yếu tố nguy cơ đái tháo đường type 2
Tiểu đường type 2 thường phát triển do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và lối sống. Một số yếu tố được xác định làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:
- Yếu tố di truyền
Nếu trong gia đình có cha mẹ hoặc ông bà mắc tiểu đường type 2, nguy cơ bạn phát triển bệnh cũng sẽ cao hơn. Gen có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng insulin, từ đó làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết.
- Tiền sử tiểu đường thai kỳ
Phụ nữ từng mắc tiểu đường trong thai kỳ có nguy cơ cao phát triển tiểu đường type 2 sau này. Do đó, việc theo dõi đường huyết định kỳ sau sinh là rất quan trọng để phòng ngừa.
- Chế độ ăn uống thiếu cân bằng
Thói quen ăn nhiều đường, chất béo bão hòa hoặc thực phẩm chế biến sẵn, kết hợp với việc tiêu thụ rượu, bia thường xuyên, sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Một chế độ ăn lành mạnh, cân đối là chìa khóa để giảm nguy cơ.

Yếu tố nguy cơ đái tháo đường type 2 ăn uống thiếu lành mạnh
- Lối sống ít vận động
Ngồi lâu, thiếu hoạt động thể chất hoặc thói quen lười vận động là những yếu tố quan trọng dẫn đến tăng cân và kháng insulin, từ đó làm tăng nguy cơ tiểu đường type 2.
- Thừa cân hoặc béo phì
Người thừa cân, đặc biệt là mỡ tích tụ quanh bụng, có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cao hơn nhiều so với người có cân nặng bình thường. Giảm cân và duy trì trọng lượng hợp lý là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
- Một số yếu tố khác
Ngoài những yếu tố chính trên, tuổi tác, hút thuốc, tăng huyết áp, rối loạn dung nạp glucose hay cholesterol cao cũng góp phần làm tăng nguy cơ tiểu đường type 2.
Yếu tố nguy cơ đái tháo đường thai kỳ
Đái tháo đường thai kỳ thường xảy ra trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ. Một số yếu tố nguy cơ gồm:
- Tuổi mẹ trên 35 tuổi.
- Thừa cân, béo phì (BMI > 23 kg/m² trước hoặc trong thai kỳ).
- Tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường (bố, mẹ, anh chị em ruột).
- Tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc rối loạn dung nạp glucose trong các lần mang thai trước.
- Tiền sử sinh con to (≥ 3500g hoặc ≥ 4000g).
- Tiền sử thai chết lưu hoặc đa ối.
- Sử dụng glucocorticoids hoặc các thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose.
- Hội chứng buồng trứng đa nang.
- Mang thai lần nhiều (đa thai).
Các yếu tố này làm tăng đề kháng insulin trong thai kỳ, gây tăng đường huyết và đái tháo đường thai kỳ. Việc nhận biết và sàng lọc thai phụ có các yếu tố nguy cơ giúp kiểm soát, phòng ngừa sớm ĐTĐTK và các biến chứng nguy hiểm cho mẹ và bé.
Triệu chứng bệnh tiểu đường
Đái tháo đường là một bệnh lý mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết kéo dài, kèm theo rối loạn chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein. Nguyên nhân chủ yếu do bất thường trong sản xuất hoặc tác dụng của insulin, dẫn đến tổn thương nhiều cơ quan, đặc biệt là tim, mạch máu, thận, mắt và thần kinh.
Ở giai đoạn đầu, các dấu hiệu của bệnh thường không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các tình trạng sức khỏe khác. Tuy nhiên, nếu chú ý theo dõi cơ thể, bạn hoàn toàn có thể phát hiện sớm, từ đó điều trị kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
Dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh đái tháo đường:
- Khát nước nhiều, uống nước liên tục: Người bệnh thường cảm thấy khát hơn bình thường và cần uống nhiều nước để bù lại lượng nước thất thoát qua đường tiểu.
- Tiểu nhiều, lượng nước tiểu tăng: Tần suất đi tiểu tăng, lượng nước tiểu lớn hơn bình thường, nhưng nước tiểu vẫn bình thường về màu sắc và không đau buốt.
- Ăn nhiều nhưng vẫn đói: Dù lượng đường trong máu cao, tế bào không hấp thụ được glucose để tạo năng lượng, khiến người bệnh cảm thấy đói thường xuyên và ăn nhiều hơn.
- Sút cân đột ngột: Do cơ thể không sử dụng được glucose, mỡ và cơ trở thành nguồn năng lượng thay thế, dẫn đến giảm cân nhanh chóng dù chế độ ăn bình thường.
Các biểu hiện khác khi bệnh tiến triển:
Khi bệnh đái tháo đường nặng, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng và biến chứng khác như:
- Giảm thị lực, nhìn mờ.
- Viêm nướu, vết thương lâu lành.
- Xuất hiện các vết thâm, nám trên da.
- Rối loạn cương dương ở nam giới.
- Biến chứng tim mạch và tổn thương thận (cầu thận).
Xem thêm: Các dấu hiệu của bệnh tiểu đường cần nhận biết sớm để phòng ngừa
Yếu tố nào làm nguy cơ tiểu đường tăng nhanh hơn?
Các yếu tố làm tăng nhanh nguy cơ tiểu đường bao gồm:
- Ăn nhiều carbohydrate tinh bột và thực phẩm có chỉ số đường huyết cao, đặc biệt là ăn nhiều đồ ngọt và tinh bột chế biến nhanh khiến lượng đường huyết tăng nhanh.
- Thói quen lối sống không lành mạnh: ít vận động thể lực, thừa cân hoặc béo phì, ăn uống giàu chất béo bão hòa, cholesterol, ít rau củ quả.
- Tiền sử gia đình có người mắc tiểu đường, tiền sử đái tháo đường thai kỳ, tuổi cao cũng làm tăng nguy cơ.
- Căng thẳng tinh thần và thể chất làm tăng hormone cortisol, thúc đẩy giải phóng đường vào máu nhanh chóng.
- Một số trạng thái bệnh lý như nhiễm trùng, mất nước cũng góp phần làm đường huyết tăng đột biến nhanh.
- Thói quen sinh hoạt như bỏ bữa sáng, thức khuya, ít tiếp xúc ánh nắng mặt trời cũng làm tăng nguy cơ đái tháo đường.

Ăn nhiều đồ ngọt cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ tiểu đường nhanh hơn
Làm sao để giảm các yếu tố nguy cơ đái tháo đường?
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), duy trì lối sống và chế độ ăn uống hợp lý là cách hiệu quả để phòng ngừa đái tháo đường, tim mạch và các bệnh mạn tính khác. Một số thói quen quan trọng bao gồm:
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây và các loại đậu
Mỗi ngày nên bổ sung ít nhất 400g rau xanh và trái cây. Lưu ý, các loại củ giàu tinh bột như khoai tây, khoai lang hay sắn không được tính vào nhóm này. Đồng thời, các loại đậu cũng cung cấp protein và chất xơ rất tốt cho sức khỏe.
- Hạn chế đường trong thức ăn và đồ uống
Đường từ gia vị, đồ uống có đường, siro ngọt không nên vượt quá 10% tổng năng lượng hàng ngày. Việc kiểm soát lượng đường giúp duy trì đường huyết ổn định và giảm nguy cơ béo phì.
- Kiểm soát chất béo trong khẩu phần
Tổng năng lượng từ chất béo không nên vượt quá 30% tổng năng lượng. Trong đó:
Chất béo bão hòa (mỡ động vật, bơ, dầu dừa) ≤ 10%
Chất béo từ đồ ăn nhanh ≤ 1%
Việc hạn chế các chất béo này giúp giảm nguy cơ tăng mỡ máu, xơ vữa động mạch và các biến chứng tim mạch.
- Hạn chế rượu bia
Nếu sử dụng, mức an toàn là 1 chén/ngày đối với nữ và 2 chén/ngày đối với nam. Tuyệt đối tránh rượu bia đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú, vì có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe mẹ và bé.
- Tăng cường vận động và tập thể dục đều đặn
Hoạt động thể chất không chỉ giúp cân bằng năng lượng, duy trì cân nặng hợp lý mà còn tăng cường chức năng tim mạch, hô hấp và hệ miễn dịch. Một số hình thức vận động phù hợp bao gồm: đi bộ nhanh hoặc chậm, chạy bộ, bơi lội, thể dục nhịp điệu, đạp xe.
Duy trì thói quen tập luyện đều đặn mỗi ngày sẽ giúp phòng ngừa đái tháo đường, cao huyết áp, tim mạch và duy trì sức khỏe lâu dài.
Xem thêm: Nguyên nhân bệnh tiểu đường: Những yếu tố bạn cần biết
Kết luận
Nhận diện các yếu tố nguy cơ đái tháo đường là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe. Khi hiểu rõ những yếu tố này và thay đổi lối sống phù hợp, bạn hoàn toàn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như hạn chế biến chứng về sau. Hãy chủ động kiểm soát sức khỏe của mình ngay từ hôm nay để sống khỏe mạnh và an toàn hơn.
Số lần xem: 38

