Xét nghiệm tiểu đường: Phân loại, quy trình và ý nghĩa kết quả

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 31 tháng 10 2025
Chia sẻ

Xét nghiệm tiểu đường là phương pháp giúp phát hiện sớm rối loạn đường huyết và chẩn đoán bệnh đái tháo đường chính xác. Thực hiện xét nghiệm định kỳ giúp bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị, điều chỉnh thuốc và chế độ ăn phù hợp, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm đến tim, thận, mắt và hệ thần kinh. Bài viết dưới đây, Thuốc Tiểu Đường sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại xét nghiệm tiểu đường, quy trình thực hiện và ý nghĩa kết quả để chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa biến chứng.

Xét nghiệm tiểu đường là gì?

Xét nghiệm tiểu đường là phương pháp đo lường chỉ số glucose (đường) trong máu nhằm chẩn đoán, phát hiện và quản lý bệnh tiểu đường. Glucose là nguồn năng lượng chính cho cơ thể và mức độ glucose trong máu được kiểm soát bởi insulin, một hormone do tuyến tụy sản xuất. Khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không đáp ứng tốt với insulin, lượng đường trong máu sẽ tăng cao và gây ra bệnh tiểu đường.
Xét nghiệm này thường được tiến hành bằng cách lấy mẫu máu, thông thường sau khi người bệnh nhịn đói ít nhất 8 tiếng để đo đường huyết lúc đói. Kết quả giúp phân biệt giữa người bình thường, người tiền tiểu đường và người mắc tiểu đường dựa trên mức glucose đo được. Ngoài ra, xét nghiệm cũng có thể được thực hiện sau khi uống dung dịch glucose để kiểm tra khả năng điều hòa đường huyết của cơ thể.

Xét nghiệm tiểu đường là phương pháp dùng để đo chỉ số glucose trong máu

Xét nghiệm tiểu đường là phương pháp dùng để đo chỉ số glucose trong máu

Mục đích của việc xét nghiệm tiểu đường gồm:

  • Chẩn đoán bệnh tiểu đường, giúp phát hiện sớm tiểu đường loại 1, loại 2 và tiểu đường thai kỳ.
  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị, kiểm soát đường huyết để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, đột quỵ, suy thận, tổn thương thần kinh.
  • Sàng lọc nguy cơ tiểu đường ở những người có yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, thừa cân, béo phì, lối sống ít vận động.
  • Đánh giá nguy cơ tiền tiểu đường hoặc rối loạn chuyển hóa đường trong cơ thể.
  • Phát hiện hạ đường huyết khi mức glucose trong máu quá thấp.

Ai nên làm xét nghiệm tiểu đường:

  • Người có dấu hiệu nghi ngờ tiểu đường như khát nước nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, giảm cân không rõ nguyên nhân.
  • Người có yếu tố nguy cơ cao như người thừa cân, béo phì, tiền sử gia đình mắc tiểu đường.
  • Phụ nữ mang thai để phát hiện và quản lý tiểu đường thai kỳ.
  • Người có tiền sử bệnh nền như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tim mạch.
  • Những người trên 45 tuổi hoặc có lối sống ít vận động cần kiểm tra định kỳ.
  • Người có dấu hiệu rối loạn chuyển hóa hoặc tiêu chuẩn tiền tiểu đường.

Các loại xét nghiệm tiểu đường phổ biến hiện nay

Việc phát hiện và chẩn đoán bệnh tiểu đường kịp thời rất quan trọng để kiểm soát đường huyết, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Hiện nay, có nhiều phương pháp xét nghiệm tiểu đường được áp dụng rộng rãi, phù hợp cho cả tầm soát lẫn theo dõi bệnh. Dưới đây là các loại xét nghiệm phổ biến mà bạn nên biết.

Xét nghiệm đường huyết lúc đói (FPG)

Xét nghiệm đường huyết lúc đói (Fasting Plasma Glucose - FPG) là xét nghiệm cơ bản và thường được sử dụng để phát hiện tiểu đường hoặc tiền tiểu đường. Người được xét nghiệm sẽ nhịn ăn ít nhất 8 tiếng trước khi lấy máu để đo lượng đường trong máu lúc đói.

  • Nếu mức đường huyết lúc đói trên 126 mg/dL (7.0 mmol/L), có khả năng bạn đã mắc tiểu đường.
  • Mức từ 100–125 mg/dL (5.6–6.9 mmol/L) chỉ ra tiền tiểu đường.
  • Mức dưới 100 mg/dL được xem là bình thường.

Xét nghiệm này đơn giản, nhanh chóng và dễ thực hiện, thường được chỉ định trong khám sức khỏe định kỳ.

Xét nghiệm đường huyết lúc đói

Xét nghiệm đường huyết lúc đói

Xét nghiệm dung nạp glucose (OGTT)

Xét nghiệm dung nạp glucose (Oral Glucose Tolerance Test - OGTT) là phương pháp giúp đánh giá khả năng cơ thể xử lý glucose sau khi uống dung dịch chứa lượng đường chuẩn.

  • Người được xét nghiệm sẽ uống dung dịch glucose 75g, sau đó lấy mẫu máu đo đường huyết sau 2 giờ.
  • Nếu đường huyết sau 2 giờ ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L), kết luận mắc tiểu đường.
  • Mức từ 140–199 mg/dL biểu thị tiền tiểu đường.
  • Dưới 140 mg/dL được coi là bình thường.

OGTT đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán tiểu đường thai kỳ và khi nghi ngờ rối loạn dung nạp glucose.

Xét nghiệm HbA1c (Hemoglobin A1c)

Xét nghiệm HbA1c đo tỷ lệ phần trăm hemoglobin đã liên kết với glucose trong vòng 2-3 tháng trước. Đây là chỉ số giúp đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết lâu dài.

  • HbA1c ≥ 6.5% cho thấy mắc tiểu đường.
  • Mức từ 5.7% đến 6.4% thể hiện tiền tiểu đường.
  • Dưới 5.7% là bình thường.

Ưu điểm của xét nghiệm này là không cần nhịn ăn, tiện lợi và được WHO khuyến cáo dùng để chẩn đoán tiểu đường.

Xét nghiệm HbA1c

Xét nghiệm HbA1c

Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên

Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên đo mức glucose trong máu mà không cần nhịn ăn trước đó. Đây là phương pháp đơn giản dùng để sàng lọc hoặc chẩn đoán khi bệnh nhân có triệu chứng điển hình như khát nước nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi.
Nếu đường huyết ngẫu nhiên ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm triệu chứng đặc hiệu, có thể xác định mắc tiểu đường.
Xét nghiệm này tiện lợi, nhưng để chẩn đoán chính xác cần thường kết hợp thêm các xét nghiệm khác.

Một số xét nghiệm bổ trợ khác

Ngoài các xét nghiệm chính trên, còn nhiều xét nghiệm hỗ trợ giúp đánh giá thêm tình trạng bệnh và các biến chứng tiểu đường:

  • Đo insulin và C-peptide: Đánh giá chức năng tuyến tụy sản xuất insulin.
  • Định lượng lipid máu: Giúp đánh giá nguy cơ tim mạch trong tiểu đường.
  • Xét nghiệm nước tiểu tìm glucose hoặc ketone: Giúp phát hiện tình trạng không kiểm soát đường huyết.
  • Đo creatinine và albumin niệu: Theo dõi biến chứng thận ở bệnh nhân tiểu đường.

Những xét nghiệm này hỗ trợ bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp và phòng tránh biến chứng hiệu quả.

Xem thêm: Chỉ số đường huyết là gì? Chỉ số đường huyết bao nhiêu là bình thường

Quy trình xét nghiệm tiểu đường

Quy trình xét nghiệm tiểu đường thường gồm các bước chính sau:

  • Bước 1: Lấy mẫu máu đầu tiên khi người bệnh đang đói, không ăn ít nhất 8 tiếng, để đo đường huyết lúc đói. Mẫu này làm cơ sở so sánh với các mẫu máu tiếp theo.
  • Bước 2: Người bệnh uống một dung dịch có chứa glucose. Ví dụ, phổ biến dùng 75g glucose hòa tan trong nước (với xét nghiệm dung nạp glucose tiêu chuẩn) hoặc 50g glucose đối với một số quy trình sàng lọc.
  • Bước 3: Lấy các mẫu máu tiếp theo sau khi uống glucose, thường được lấy sau 1 giờ, 2 giờ và ở một số quy trình là 3 giờ, để theo dõi mức glucose trong máu theo thời gian.
  • Trong thời gian chờ lấy máu sau uống glucose, bệnh nhân được phép uống nước lọc và hạn chế vận động.

Kết quả xét nghiệm được đánh giá dựa trên các ngưỡng glucose máu tiêu chuẩn như sau (tính theo mmol/L hoặc mg/dL):

  • Đường huyết lúc đói: lớn hơn 5,1 mmol/L (92 mg/dL) được xem là bất thường.
  • Sau 1 giờ: lớn hơn 10,0 mmol/L (180 mg/dL).
  • Sau 2 giờ: lớn hơn 8,5 mmol/L (153 mg/dL).

Nếu chỉ số glucose sau 2 giờ nằm trong khoảng 140-199 mg/dL, người bệnh có thể được chẩn đoán ở trạng thái tiền đái tháo đường.
Đối với xét nghiệm tiểu đường thai kỳ, có quy trình 2 bước:

  • Bước 1: Uống 50g glucose không nhịn đói, lấy máu sau 1 giờ. Nếu chỉ số đường huyết ≥130 mg/dL, cần thực hiện bước 2.
  • Bước 2: Uống 100g glucose sau khi nhịn đói 8 tiếng, lấy máu lần lượt lúc đói, sau 1 giờ, 2 giờ và 3 giờ. Nếu có ít nhất 2 chỉ số vượt ngưỡng thì được chẩn đoán tiểu đường thai kỳ.

Mỗi loại xét nghiệm còn có thể có bước chuẩn bị đặc thù và những lưu ý kỹ thuật khi lấy mẫu máu mao mạch tại chỗ, tùy mục đích kiểm tra và cơ sở y tế thực hiện.

Cách đọc và hiểu kết quả xét nghiệm tiểu đường

Cách đọc và hiểu kết quả xét nghiệm tiểu đường như sau:
Đường huyết lúc đói (sau khi nhịn ăn ít nhất 8 tiếng):

  • Bình thường: 70–100 mg/dL (3,9–5,6 mmol/L)
  • Tiền tiểu đường: 100–125 mg/dL (5,6–6,9 mmol/L)
  • Tiểu đường: ≥126 mg/dL (≥7,0 mmol/L)

Sau khi xét nghiệm bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa vào kết quả

Sau khi xét nghiệm bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa vào kết quả

Đường huyết sau ăn 2 giờ hoặc sau uống dung dịch glucose (75g):

  • Bình thường: dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L)
  • Tiền tiểu đường: 140–199 mg/dL (7,8–11 mmol/L)
  • Tiểu đường: ≥200 mg/dL (≥11,1 mmol/L)

Đường huyết ngẫu nhiên (bất kỳ lúc nào không nhất thiết nhịn đói):
Tiểu đường nếu ≥200 mg/dL (11,1 mmol/L) kèm dấu hiệu hoặc xét nghiệm lặp lại xác nhận.
Xét nghiệm HbA1c (đánh giá đường máu trung bình 2-3 tháng):

  • Bình thường: dưới 5,7%
  • Tiền tiểu đường: 5,7–6,4%
  • Tiểu đường: ≥6,5%

Nếu kết quả đường huyết lúc đói hoặc sau dung nạp glucose vượt ngưỡng tiểu đường, cần được chẩn đoán và theo dõi bởi bác sĩ. Đặc biệt, nếu kết quả ở vùng tiền tiểu đường, nên chú ý kiểm soát chế độ ăn, sinh hoạt để hạn chế tiến triển thành tiểu đường.
Đơn vị đổi: 1 mmol/L = 18 mg/dL.
Việc hiểu rõ các chỉ số này giúp kiểm soát hiệu quả bệnh tiểu đường, định hướng điều trị và phòng ngừa biến chứng.

Xem thêm: Bảng chỉ số đường huyết chuẩn dành cho người tiểu đường

Kết luận

Xét nghiệm tiểu đường là công cụ thiết yếu giúp phát hiện sớm, theo dõi tiến triển và điều chỉnh điều trị cho người mắc đái tháo đường. Việc chủ động kiểm tra định kỳ không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe mà còn ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Hãy đến các cơ sở y tế uy tín để thực hiện xét nghiệm tiểu đường định kỳ, đặc biệt nếu bạn có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng bất thường. Việc hiểu rõ các loại xét nghiệm, quy trình và cách đọc kết quả sẽ giúp bạn kiểm soát đường huyết hiệu quả, sống khỏe mạnh hơn mỗi ngày.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 92

Nhà thuốc online chuyên thuốc kê toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh tiểu đường

Địa chỉ: 313 đường Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Tư vấn bệnh và đặt thuốc: 0818006928

Email: dsquang4.0@gmail.com

Website: www.thuoctieuduong.com

Metamed 2025