Tìm hiểu chi tiết tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường và các chỉ số quan trọng
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường là cơ sở quan trọng giúp xác định một người có mắc bệnh tiểu đường hay không. Dựa trên các chỉ số như đường huyết lúc đói, HbA1c hay nghiệm pháp dung nạp glucose, bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác tình trạng rối loạn đường huyết và hướng dẫn điều trị sớm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường, ý nghĩa của các chỉ số và thời điểm nên kiểm tra để bảo vệ sức khỏe.
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường là gì?
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường là những chỉ số y khoa giúp xác định một người có mắc bệnh đái tháo đường hay không, dựa vào mức đường huyết trong máu ở các thời điểm khác nhau. Đây là bước quan trọng đầu tiên để phát hiện sớm, điều trị đúng và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Việc chẩn đoán không chỉ dựa vào triệu chứng mà chủ yếu dựa vào các xét nghiệm máu được chuẩn hóa theo khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Hiểu rõ các tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường giúp người bệnh chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe và phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa vào mức đường huyết ở nhiều thời điểm khác nhau
Các tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo ADA
Theo ADA (American Diabetes Association), hiện nay có 4 xét nghiệm chính được dùng để chẩn đoán đái tháo đường. Mỗi xét nghiệm có nguyên lý riêng, thời điểm thực hiện khác nhau nhưng đều phản ánh khả năng kiểm soát đường huyết của cơ thể.
Trước khi tiến hành, người bệnh tránh uống rượu, hút thuốc hoặc tập thể dục gắng sức, để kết quả chính xác nhất.
Đường huyết lúc đói
Đường huyết lúc đói là xét nghiệm đo nồng độ glucose trong máu khi người bệnh đã nhịn ăn ít nhất 8 giờ, thường qua đêm. Nếu mức glucose huyết tương lúc đói đạt hoặc vượt ngưỡng 126 mg/dL (7,0 mmol/L), người bệnh được xem là có thể mắc đái tháo đường. Xét nghiệm này giúp phát hiện khả năng chuyển hóa đường và tình trạng kháng insulin.
Đường huyết sau nghiệm pháp dung nạp glucose
Nghiệm pháp này đánh giá khả năng xử lý glucose của cơ thể bằng cách đo nồng độ glucose trong máu 2 giờ sau khi uống 75g glucose hòa tan trong nước. Nếu đường huyết lúc này ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L), đó là dấu hiệu rõ ràng của đái tháo đường. Người bệnh cần chuẩn bị nhịn ăn đúng quy định trước khi làm nghiệm pháp.
Xét nghiệm HbA1c
HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình của người bệnh trong vòng 2-3 tháng gần nhất. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường là HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol). Xét nghiệm này phải được thực hiện trong phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế để đảm bảo kết quả chính xác.
Đường huyết ngẫu nhiên
Xét nghiệm đường huyết đo vào bất kỳ thời điểm nào mà không cần nhịn ăn. Nếu glucose máu ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) kèm theo các triệu chứng kinh điển như khát nước nhiều, tiểu nhiều, gầy sút cân, có thể được chẩn đoán đái tháo đường.

Chẩn đoán đái tháo đường dựa vào các xét nghiệm đường huyết
Xem thêm: Chỉ số đường huyết là gì? Chỉ số đường huyết bao nhiêu là bình thường
So sánh các phương pháp chẩn đoán
Dưới đây là bảng so sánh các phương pháp chẩn đoán đái tháo đường theo tiêu chuẩn ADA dựa trên đặc điểm, ưu điểm, hạn chế và ứng dụng thực tế của từng xét nghiệm:
| Phương pháp | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng |
|
Đường huyết lúc đói (FPG) |
Đơn giản, dễ thực hiện, chi phí thấp. |
Cần nhịn ăn tối thiểu 8 giờ, dễ bị ảnh hưởng bởi ăn uống trước đó. |
Thường dùng trong sàng lọc ban đầu và chẩn đoán tại cơ sở y tế. |
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) |
Đánh giá chính xác khả năng xử lý glucose, phát hiện sớm. |
Tốn thời gian, đòi hỏi chuẩn bị kỹ, không thoải mái với bệnh nhân. |
Dùng khi FPG chưa rõ ràng hoặc cần kiểm tra chi tiết hơn. |
|
Xét nghiệm HbA1c |
Phản ánh đường huyết trung bình 2-3 tháng, không cần nhịn ăn. |
Chi phí cao, cần phòng xét nghiệm chuẩn hóa quốc tế. |
Thích hợp cho cả chẩn đoán và theo dõi lâu dài bệnh nhân. |
|
Đường huyết ngẫu nhiên |
Thuận tiện, xét nghiệm nhanh, không cần nhịn ăn. |
Kết quả dao động, cần phối hợp với triệu chứng hoặc xét nghiệm khác. |
Dùng khi bệnh nhân có triệu chứng rõ ràng hoặc cấp cứu. |
Ý nghĩa của các chỉ số trong chẩn đoán tiểu đường
Ý nghĩa của các chỉ số trong chẩn đoán đái tháo đường rất quan trọng để đánh giá tình trạng đường huyết và khả năng chuyển hóa glucose của cơ thể:
- Đường huyết lúc đói (FPG): Là mức glucose trong máu đo sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ, phản ánh khả năng điều hòa đường huyết khi không có tác động từ thức ăn. Chỉ số bình thường là 3.9 - 5.5 mmol/L (70 - 100 mg/dL). Nếu ở mức 5.6 - 6.9 mmol/L, người đó đang ở giai đoạn tiền tiểu đường, còn ≥ 7.0 mmol/L ở ít nhất 2 lần xét nghiệm chứng tỏ mắc bệnh đái tháo đường. Chỉ số này cũng giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và khả năng kiểm soát đường huyết của bệnh nhân.
- Đường huyết sau nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT): Cho thấy khả năng xử lý glucose sau khi uống 75g glucose. Nếu đường huyết sau 2 giờ ≥ 11.1 mmol/L (200 mg/dL), chỉ điểm rõ ràng người bệnh có đái tháo đường.
- HbA1c: Thể hiện lượng đường gắn vào hemoglobin trong vòng 2-3 tháng trước, phản ánh mức đường huyết trung bình dài hạn. HbA1c ≥ 6.5% là tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường, giúp theo dõi kiểm soát lâu dài và đánh giá tuân thủ điều trị.
- Đường huyết ngẫu nhiên: Đo bất kỳ lúc nào trong ngày, nếu ≥ 11.1 mmol/L (200 mg/dL) kèm triệu chứng điển hình như khát nhiều, tiểu nhiều, gầy sút thì có thể chẩn đoán đái tháo đường.
Khi nào nên đi kiểm tra và chẩn đoán đái tháo đường
Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), nên đi kiểm tra và chẩn đoán đái tháo đường trong các trường hợp sau:
- Người trưởng thành có dấu hiệu nguy cơ cao như thừa cân, béo phì, có người thân trong gia đình mắc đái tháo đường, có tiền sử mắc các bệnh tim mạch, huyết áp cao, rối loạn mỡ máu, hoặc các hội chứng liên quan đến đề kháng insulin như hội chứng buồng trứng đa nang, béo phì nghiêm trọng.
- Phụ nữ đã từng mắc đái tháo đường thai kỳ cần được kiểm tra định kỳ, ít nhất mỗi 3 năm sau khi sinh.
- Người trên 45 tuổi nên bắt đầu tầm soát đái tháo đường. Nếu kết quả bình thường, nên kiểm tra lại ít nhất mỗi 3 năm hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
- Khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng kinh điển của đái tháo đường như tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Nên thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán như glucose huyết tương lúc đói, nghiệm pháp dung nạp glucose hoặc HbA1c theo hướng dẫn ADA để xác định chính xác.

Nên đi kiểm tra và chẩn đoán đái tháo đường khi có dấu hiệu đi tiểu nhiều
Trong trường hợp không có triệu chứng rõ ràng, các xét nghiệm chẩn đoán cần lặp lại lần 2 để xác nhận kết quả, theo khoảng thời gian từ 1 đến 7 ngày sau lần xét nghiệm đầu tiên.
Xem thêm: Chỉ số đường huyết an toàn cho người tiểu đường là bao nhiêu?
Kết luận
Hiểu rõ tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường sẽ giúp mỗi người chủ động theo dõi sức khỏe, tầm soát bệnh sớm và kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn. Các xét nghiệm như FPG, OGTT, HbA1c và đường huyết ngẫu nhiên đều có vai trò riêng trong việc đánh giá tình trạng đường huyết. Nếu bạn có các dấu hiệu nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy đi kiểm tra sớm tại cơ sở y tế uy tín. Phát hiện và điều trị sớm chính là chìa khóa giúp bạn sống khỏe mạnh, ngăn ngừa biến chứng của bệnh tiểu đường.
Số lần xem: 50

