Thành phần
Thuốc Metformin 500 Novartis có thành phần:
- Metformin hydroclorid: 500mg
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Metformin 500 Novartis được dùng để điều trị đái tháo đường typ 2, đặc biệt ở những bệnh nhân thừa cân, khi áp dụng chế độ ăn kiêng và luyện tập thể lực đơn thuần không mang lại kết quả kiểm soát tốt đường huyết. Ở người lớn, Metformin 500 có thể được dùng đơn trị liệu hay dùng kết hợp với các thuốc hạ đường huyết đường uống khác hoặc với insulin. Trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thiếu niên, Metformin 500 có thể được dùng đơn trị liệu hay dùng kết hợp với insulin.
Sự giảm biến chứng của đái tháo đường đã được chứng minh trên bệnh nhân người lớn đái tháo đường typ 2 thừa cân được điều trị bằng metformin như liệu pháp bước một sau khi thất bại với chế độ ăn kiêng.
Uống nguyên viên với nước, trong hoặc sau bữa ăn; chia liều theo bữa để giảm tác dụng phụ đường tiêu hóa.
Liều dùng
Liều dùng theo chỉ định từ bác sĩ. Tham khảo liều:
- Người lớn: Liều khởi đầu thường 500–850 mg, uống 2–3 lần/ngày, tối đa 3 g/ngày. Có thể tăng liều dần sau 1–2 tuần tùy đáp ứng và khả năng dung nạp.
- Suy thận: Đánh giá eGFR trước và trong khi điều trị. Chống chỉ định khi eGFR < 30 mL/phút/1,73m². Thận trọng ở mức 30–45, cân nhắc ngưng nếu giảm < 30.
- Người cao tuổi: Cần chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi thường xuyên.
- Trẻ em (≥10 tuổi): Liều khởi đầu 500 mg/ngày, điều chỉnh sau 1–2 tuần, tối đa 2 g/ngày chia 2–3 lần.
Chống chỉ định
- Người mẫn cảm với metformin hoặc bất kỳ tá dược nào.
- Bệnh nhân suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút/1,73m²).
- Người có tình trạng toan chuyển hóa (kể cả nhiễm toan ceton do đái tháo đường) hoặc tiền hôn mê do đái tháo đường.
- Các bệnh cấp tính dễ gây suy thận: mất nước, nhiễm khuẩn nặng, sốc.
- Các tình trạng thiếu oxy mô: suy tim mất bù, suy hô hấp, nhồi máu cơ tim cấp.
- Suy gan, ngộ độc rượu cấp hoặc nghiện rượu mạn tính.
- Suy tim sung huyết nặng cần điều trị bằng thuốc.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
- Rất hay gặp: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn), giảm cảm giác ngon miệng. Thường tự hết, có thể giảm bằng cách chia liều và tăng liều từ từ.
- Thường gặp: Rối loạn vị giác.
- Rất hiếm gặp: Nhiễm toan lactic; giảm hấp thu và nồng độ Vitamin B12 khi dùng lâu dài; bất thường chức năng gan, viêm gan; phản ứng da (hồng ban, ngứa, mày đay).
Tương tác với các thuốc khác
- Rượu: Làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng, suy gan hoặc ăn kiêng nghiêm ngặt.
- Thuốc cản quang chứa iod: Cần ngừng metformin trước/sau khi chiếu chụp, chỉ dùng lại sau 48h khi chức năng thận ổn định.
- NSAID, ức chế ACE, thuốc lợi tiểu, ARB: Làm giảm chức năng thận, tăng nguy cơ toan lactic → cần theo dõi thận.
- Glucocorticoid, thuốc giao cảm: Có thể gây tăng đường huyết → theo dõi đường huyết và chỉnh liều metformin nếu cần.
- Thuốc vận chuyển cation (OCT1, OCT2): Một số thuốc ức chế/kích thích (verapamil, Rifampicin, cimetidin, trimethoprim…) ảnh hưởng hấp thu/thải trừ metformin → thận trọng, cân nhắc chỉnh liều.
- Các thuốc khác (thiazid, corticosteroid, estrogen, thuốc tuyến giáp, Phenytoin, isoniazid…): Có thể làm tăng đường huyết → cần theo dõi và điều chỉnh liều khi phối hợp.
- Nguy cơ nhiễm toan lactic: hiếm nhưng nghiêm trọng, thường gặp khi suy thận, bệnh tim mạch, nhiễm khuẩn nặng, mất nước, uống nhiều rượu, suy gan hoặc thiếu oxy. Triệu chứng: khó thở, đau bụng, mệt mỏi, hạ thân nhiệt, lú lẫn. Khi nghi ngờ, phải ngừng thuốc và nhập viện ngay.
- Nguy cơ cao ở: bệnh nhân suy thận (đặc biệt eGFR < 45), >65 tuổi, dùng thuốc cản quang, phẫu thuật, suy tim, sốc, nhồi máu cơ tim, nhiễm trùng huyết.
- Theo dõi chức năng thận trước và trong điều trị; không dùng nếu eGFR < 30, tránh khởi trị khi eGFR 30–45.
- Tương tác thuốc: thận trọng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu, NSAID, thuốc ức chế carbonic anhydrase (như topiramat).
- Rượu: không uống do tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
- Suy gan: chống chỉ định vì dễ tích lũy lactat.
- Trẻ em: chỉ dùng cho bệnh nhân ≥10 tuổi, cần theo dõi phát triển và dậy thì.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: không khuyến cáo, nên dùng insulin để kiểm soát đường huyết.
Cho con bú: metformin tiết vào sữa mẹ, chưa có dữ liệu an toàn → không khuyến cáo dùng.
Bảo quản
- Tránh sức nóng trực tiếp hoặc ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.