Thành phần
Thuốc Linastad Stella có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
- Điều trị đái tháo đường tuýp 2 cho người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết.
- Có thể dùng đơn trị hoặc kết hợp cùng chế độ ăn kiêng, tập thể dục và các thuốc khác (như Metformin, Insulin) nếu các phương pháp này không đủ kiểm soát đường huyết.
Cách sử dụng thuốc Linastad
- Uống nguyên viên với nước, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày (có hoặc không có thức ăn).
- Nếu quên uống thuốc thì uống ngay khi nhớ. Không uống liều gấp đôi trong cùng một ngày.
Liều dùng
- Liều thông thường: 5 mg/lần/ngày.
- Bệnh nhân suy gan, suy thận không cần điều chỉnh liều.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với linagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;
- Trẻ em và thanh thiếu niên;
- Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc điều trị nhiễm toan ceton.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Có thể gặp:
- Hạ đường huyết (Khi kết hợp với metformin + sulphonylurea);
- Tăng lipase.
Tương tác với các thuốc khác
- Tránh dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 (atazanavir, clarithromycin, indinavir, itraconazol, ketoconazol, nefazodon, nelfinavir, ritonavir, saquinavir, telithromycin) và linagliptin vì gây tăng nồng đột thuốc trong huyết tương gây độc tính.
- Sử dụng chung chất cảm ứng p-gp mạnh làm giảm nồng độ linagliptin trong huyết tương, giảm hiệu quả điều trị.
- Sử dụng chung chất cảm ứng CYP3A4 mạnh làm giảm nồng độ linagliptin trong huyết tương, giảm hiệu quả điều trị.
Lưu ý khi sử dụng Linastad (Cảnh báo và thận trọng)
Khi linagliptin được sử dụng kết hợp cố định với các thuốc khác, cần thông báo cho bệnh nhân những thông tin thận trọng quan trọng về (các) tác nhân dùng đồng thời.
Linagliptin không nên được sử dụng cho bệnh nhân tiểu đường type 1 hoặc để điều trị nhiễm toan ceton do tiểu đường.
Thận trọng khi sử dụng linagliptin kết hợp với sulphonylurea và / hoặc insulin, có nguy cơ gây hạ đường huyết quá mức. Có thể xem xét giảm liều sulphonylurea hoặc insulin.
Sử dụng các chất ức chế DPP-4 có liên quan đến nguy cơ phát triển viêm tụy cấp tính.Bệnh nhân cần được thông báo về các triệu chứng đặc trưng của viêm tụy cấp; đau bụng dữ dội, dai dẳng. Nếu nghi ngờ viêm tụy, nên ngừng sử dụng linagliptin; nếu viêm tụy cấp được xác nhận, không nên bắt đầu lại linagliptin. Cần thận trọng đối với những bệnh nhân có tiền sử viêm tụy.
Bọng nước dạng pemphigus đã được quan sát thấy ở những bệnh nhân dùng linagliptin. Nếu nghi ngờ pemphigoid bóng nước, nên ngừng sử dụng.
Có thể tăng nguy cơ suy tim, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử suy tim hoặc suy thận. Cân nhắc những rủi ro tiềm ẩn và lợi ích của liệu pháp linagliptin trước khi sử dụng cho những bệnh nhân có nguy cơ suy tim. Theo dõi bệnh nhân về các biểu hiện của suy tim. Nếu suy tim phát triển, hãy tiến hành đánh giá và xử trí thích hợp và cân nhắc việc ngừng sử dụng linagliptin.
Đau khớp nghiêm trọng, gây tàn phế được báo cáo ở những bệnh nhân dùng thuốc ức chế DPP-4 (ví dụ: alogliptin, linagliptin, saxagliptin, sitagliptin). Các triệu chứng chấm dứt khi ngừng sử dụng chất ức chế DPP-4; các triệu chứng tái phát ở một số bệnh nhân khi dùng lại cùng một chất ức chế DPP-4 khác.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Việc sử dụng linagliptin chưa được nghiên cứu ở phụ nữ có thai. Tốt nhất là tránh sử dụng linagliptin trong thời kỳ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Không nên dùng thuốc cho người cho con bú trừ khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Linagliptin không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc. Tuy nhiên, bệnh nhân nên được cảnh báo về nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt khi kết hợp với sulphonylurea và / hoặc insulin.
Bảo quản
- Tránh sức nóng trực tiếp hoặc ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.